Tin tức

Chính xác thì loại vải axetat đang gây bão trên Internet là gì?

Sợi axetat đã tồn tại hơn một thế kỷ, nhưng các cuộc thảo luận trực tuyến về vải axetat vẫn còn khan hiếm cho đến mùa hè này. Tuy nhiên, năm nay, nó bất ngờ bùng nổ về mức độ phổ biến, trở thành tâm điểm cho các thương hiệu lớn và là chủ đề thịnh hành trên các nền tảng cả trong và ngoài nước.

Đối với những người biết ít về vải sợi axetat, điều này có thể đặt ra câu hỏi:
Chính xác thì vải axetat là gì? Tại sao nó lại được đánh giá cao như vậy?

Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu loại vải quen thuộc nhưng cũng không kém phần xa lạ này. Là nhà cung cấp vải hàng đầu tại Trung Quốc,Công ty TNHH Dệt may NASHE Ninh Bađóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu vải axetat ra thị trường toàn cầu.




Vải axetat là gì?

Vải axetat hay còn gọi là sợi axetat (hoặc“chất xơ giấm”) và thường được gọi là vải axetat, là một loại sợi nhân tạo được làm từ bột gỗ tinh chế cellulose kết hợp với các nguyên liệu thô khác thông qua quá trình este hóa. Nó là một trong những loại sợi hóa học được phát triển sớm nhất trên thế giới.

Vải làm từ axetat có:

  • Vẻ ngoài bóng bẩy mạnh mẽ
  • Màu sắc rực rỡ
  • Hút ẩm tốt và thoáng khí
  • Các đặc tính thân thiện với môi trường như khả năng phân hủy tự nhiên

Những đặc điểm này làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc và trang trí nội thất gia đình.

Chất xơ axetat có thể được phân loại thành:

  • Chất xơ diacetate
  • Chất xơ triaxetat

Sự khác biệt giữa Diacetate và Triaxetat

  • Vải triaxetatcó mức độ este hóa cao hơn, có khả năng chống ánh sáng và nhiệt mạnh, nhưng khả năng nhuộm kém hơn và khả năng hấp thụ độ ẩm thấp hơn (tỷ lệ lấy lại khoảng 3,5%).
  • Vải diacetatecó quá trình este hóa thấp hơn, khả năng chịu nhiệt yếu hơn, nhưng khả năng nhuộm tốt hơn và khả năng hấp thụ độ ẩm cao hơn (tỷ lệ lấy lại khoảng 6,5%).

Nói chung, khi đề cập đến vải axetat mà không chỉ rõ triaxetat, thuật ngữ này thường có nghĩa là sợi diaxetat.

Cả hai loại vải diacetate và triacetate đều có sẵn từNASHE.


1. Hiệu suất vốn có vượt trội

a) Cảm giác mát mẻ và thoải mái
Sợi axetat mịn và chứa ít tạp chất. Khi dệt thành vải, nó vẫn phẳng, có thể tích không khí thấp và có tính dẫn nhiệt cao, giúp nhiệt tản ra dễ dàng. Nó mang lại cảm giác mát lạnh trên da, thích hợp cho mùa hè nóng ẩm.

b) Mềm mại và thân thiện với làn da
Vải axetat cho cảm giác tương tự như lụa thật, với kết cấu mịn, mịn và nhẹ mang lại sự thoải mái và chăm sóc khi tiếp xúc với da.

c) Kết cấu sang trọng
Nó có đặc điểm là độ bóng như ngọc trai và cảm giác cầm tay mềm mại, mịn màng, toát lên sự sang trọng và quý phái.

d) Đặc tính chống tĩnh điện
Vải axetat có khả năng chống tĩnh điện nhất định, khiến vải ít bị bám bụi và giảm sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc côn trùng.

e) Chăm sóc dễ dàng
Nó có thể được giặt khô hoặc giặt bằng máy ở nhiệt độ dưới 40°C. Nó khô nhanh, không dễ bị nhăn hoặc cứng và thuận tiện để bảo quản.

2. Sự thay thế hoàn hảo cho lụa thật

Trong số tất cả các loại sợi giống tơ, sợi axetat có đặc tính giống với tơ thật nhất. Ngoài việc kém hơn một chút về độ bền và khả năng hấp thụ độ ẩm, nó còn có:

  • Vẻ bề ngoài
  • ánh sáng
  • Cảm giác mềm mại và mịn màng
  • Trọng lượng và độ treo

rất gần với lụa thật.

Với chi phí nguyên liệu lụa thô ngày càng tăng, vải axetat đóng vai trò là một sự thay thế tuyệt vời.



Sợi axetat khác với lụa thật như thế nào?

Mặc dù sợi axetat giống với lụa thật nhưng có những điểm khác biệt rõ ràng:

  1. Nguyên liệu & Quy trình sản xuất
    Sợi axetat được làm từ bột gỗ tự nhiên. So với lụa thật, quy trình sản xuất của nó đơn giản hơn.

  2. Sự khác biệt về hiệu suất

    • Độ hút ẩm chỉ bằng một nửa so với lụa thật
    • Sức mạnh thấp hơn
    • Chống mài mòn tốt hơn
    • Bảo quản dễ dàng hơn (có thể giặt bằng máy), được mệnh danh là “lụa có thể giặt được”
  3. Chênh lệch giá
    Sự khác biệt về vật liệu, quy trình và tính chất dẫn đến các mức giá khác nhau.


Ứng dụng của vải Acetate là gì?

Vải axetat được phân loại thành diacetate và triacetate. Triacetate tự hào có hiệu suất vượt trội và ứng dụng rộng rãi hơn.

Hai loại này bao gồm ba lĩnh vực chính:

(I) Lĩnh vực May mặc & Thời trang (Trên 70%)

  • Quần áo nữ cao cấp (kịch bản cốt lõi)
  • Vải lót & vải cao cấp dành cho nam giới
  • Váy dạ hội, váy cưới và trang phục trang trọng
  • Đồ lót, kính râm và đồ ngủ
  • phụ kiện thời trang

(II) Ngành Dệt May Gia Đình

  • Rèm & màn cửa sổ
  • Chăn ga gối đệm và vải trang trí
  • Vải sofa & bao bì mềm

(III) Ứng dụng công nghiệp & đặc biệt

  • Lớp lót và lớp lót trong quần áo
  • Bao bì & lót hộp quà tặng
  • Vật liệu cách nhiệt & lớp lót công nghiệp

Câu hỏi thường gặp

1.Sự khác biệt cốt lõi giữa vải diacetate và triacetate là gì?

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở:

  • Khả năng chịu nhiệt
  • Chống nhăn
  • Kịch bản ứng dụng

Diaxetat:

  • Khả năng chịu nhiệt ≤ 80°C
  • Dùng làm lớp lót và quần áo nữ tầm trung

Triaxetat:

  • Khả năng chịu nhiệt ≤ 150°C
  • Khả năng chống nhăn và độ rủ tuyệt vời
  • Dùng cho trang phục dạ hội và trang phục nữ cao cấp
  • Thay thế tốt nhất cho lụa

2.Sự khác biệt trong ứng dụng và hiệu suất

Kiểu Kịch bản ứng dụng cốt lõi Tính năng hiệu suất và khả năng thích ứng
diaxetat 1. Lớp lót may (cho vest, áo khoác ngoài, áo khoác ngoài)2. Quần áo nữ phổ thông/ tầm trung (áo sơ mi, chân váy, áo cơ bản)3. Lớp lót & phụ kiện may mặc4. Lớp lót dệt gia dụng & lớp lót hộp quà tặng 1. Tiết kiệm chi phí với chi phí có thể kiểm soát được2. Cảm giác cầm tay tinh tế và mịn màng, với độ bóng cơ bản như lụa3. Khả năng chịu nhiệt trung bình (nhiệt độ giặt khuyến nghị ≤80oC; tránh ủi/đặt ở nhiệt độ cao)4. Ổn định kích thước tốt, nhẹ và thoáng khí
Triaxetat 1. Đồ bộ nữ cao cấp (váy, quần ống rộng, áo gió, vải mặc ngoài suit)2. Váy dạ hội, váy cưới, trang phục trang trọng & thời trang cao cấp3. Vải chính cho áo khoác ngoài4. Hàng dệt gia dụng cao cấp (rèm, ga trải giường, đồ nội thất mềm mại sang trọng nhẹ nhàng) 1. Chống nhăn và dễ chăm sóc, có khả năng phục hồi đàn hồi tuyệt vời2. Chịu được nhiệt độ cài đặt cao (<150oC), đảm bảo hình dáng quần áo bền và sắc nét3. Khả năng xếp nếp tuyệt vời, với ánh ngọc trai nhẹ nhàng và cao cấp, kết cấu gần giống với lụa4. Độ bền màu cao, bền màu và bền màu; sự thay thế hợp lý nhất cho lụa cao cấp

Năng lực sản xuất NASHE

Năng lực sản xuất của nhà máy chúng tôi bao gồm:

  • 50 triệu mét vải dệt/năm
  • 30 triệu mét vải dệt kim/năm
  • Năng lực xuất khẩu hàng tháng khoảng 80 container tiêu chuẩn

Đối với sản phẩm vải axetat, chúng tôi chủ yếu xuất khẩu sang:

  • Bắc Mỹ
  • Trung Đông
  • Nam Á
  • Châu Âu

Với tổng công suất xuất khẩu hàng tháng là 50–60 container.

Tin tức liên quan
Để lại cho tôi một tin nhắn
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật
Từ chối Chấp nhận